Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-409.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-557.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-541.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19C-275.72 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12B-016.86 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 83A-194.95 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-951.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72A-883.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98D-022.39 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19C-268.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99B-031.89 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92A-435.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 78A-224.44 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48B-014.86 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70A-602.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24C-168.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-164.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34C-444.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-523.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62D-016.10 | - | Long An | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-932.93 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-433.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-396.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 74A-280.08 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-258.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-384.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-723.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-327.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28A-264.99 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-264.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |