Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-119.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 21C-111.47 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-552.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-347.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48D-010.10 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-086.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37C-581.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-877.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-807.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-806.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-733.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-624.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 82C-095.99 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35B-022.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-566.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-345.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93B-025.25 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61C-636.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 69B-013.69 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-936.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51E-352.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-531.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-750.05 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 62A-475.47 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-865.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88C-311.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-551.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 79A-578.87 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-555.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89C-347.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|