Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15B-055.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66C-192.29 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70C-218.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70C-216.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-034.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 11A-135.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-547.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-513.15 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17C-223.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18B-034.03 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-705.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-380.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-943.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 71C-134.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92B-039.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-829.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-748.49 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-229.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75A-397.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-088.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 11C-089.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 76D-013.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-125.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38C-243.43 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-461.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-008.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22D-012.13 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-850.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-370.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-501.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|