Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-333.08 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-088.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 82A-164.44 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86A-333.81 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 67A-333.87 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-144.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-011.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-442.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-200.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-444.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-911.15 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-666.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-691.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19C-270.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 67C-194.44 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-475.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-955.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-062.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-900.05 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-722.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30K-621.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-555.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72C-266.61 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93A-512.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88B-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 23B-011.10 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-900.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-100.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-488.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-807.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|