Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67B-033.39 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 85B-011.11 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-725.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 83C-133.37 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-590.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81C-300.03 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-391.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-155.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-900.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86A-333.81 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-266.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-442.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99C-333.48 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20C-322.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15C-491.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-777.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90A-300.05 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-822.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76A-333.05 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-255.56 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99B-033.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-666.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-800.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-071.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 25A-081.11 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-277.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-888.63 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-899.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 66A-288.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-900.05 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|