Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99B-033.36 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60K-666.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30L-800.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-071.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 25A-081.11 | - | Lai Châu | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-277.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 34A-888.63 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 34A-899.92 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 66A-288.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 20A-900.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 95A-141.11 | - | Hậu Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-188.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 49A-766.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 47A-822.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 89C-355.52 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-222.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 74D-011.11 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 10/12/2024 - 08:30 |
| 19A-754.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 24C-166.62 | - | Lào Cai | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 78A-222.52 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 92A-444.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 38A-666.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 21A-222.87 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 17A-511.13 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 62B-033.37 | - | Long An | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-111.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 23B-011.15 | - | Hà Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 19A-722.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 25B-011.15 | - | Lai Châu | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-399.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |