Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-266.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 94A-111.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-742.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72B-044.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-777.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-111.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98B-044.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-722.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-388.81 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-555.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15C-490.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-500.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-300.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-500.07 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-800.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14K-044.43 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 24A-300.08 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-666.91 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-666.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 17A-511.13 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-622.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78B-022.26 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-733.35 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70D-014.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-177.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34B-044.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99B-033.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-400.06 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|