Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-900.05 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-411.13 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-266.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-111.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98B-044.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72B-044.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-722.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30K-621.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-555.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-722.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-900.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15C-490.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-500.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-300.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-488.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14K-044.43 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-333.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-766.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-666.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70D-014.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-177.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 17A-511.13 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-599.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-999.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78B-022.26 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34B-044.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99B-033.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-400.06 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|