Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-192.88 |
40.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2023 - 09:15
|
| 30K-589.86 |
110.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2023 - 09:15
|
| 51K-861.88 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2023 - 09:15
|
| 51K-857.68 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2023 - 09:15
|
| 51K-770.68 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2023 - 09:15
|
| 61K-285.86 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2023 - 09:15
|
| 35A-369.66 |
40.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
14/11/2023 - 09:15
|
| 51K-761.68 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 99A-682.88 |
70.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 20A-689.66 |
40.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 51K-815.88 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 30K-605.86 |
60.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 70A-454.88 |
40.000.000
|
Tây Ninh |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 61K-288.88 |
745.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 15K-162.68 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 51K-936.88 |
50.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 98A-625.88 |
40.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 20A-696.86 |
80.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 51K-768.66 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2023 - 08:00
|
| 66A-233.88 |
65.000.000
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
11/11/2023 - 15:00
|
| 47A-600.66 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2023 - 15:00
|
| 30K-498.88 |
90.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2023 - 15:00
|
| 17A-381.68 |
65.000.000
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2023 - 15:00
|
| 98A-633.68 |
40.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2023 - 15:00
|
| 73A-316.66 |
85.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
11/11/2023 - 15:00
|
| 35A-359.88 |
55.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/11/2023 - 15:00
|
| 68C-158.68 |
40.000.000
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
11/11/2023 - 15:00
|
| 86C-186.68 |
70.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
11/11/2023 - 15:00
|
| 73C-166.88 |
45.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
11/11/2023 - 15:00
|
| 99A-661.88 |
100.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
11/11/2023 - 15:00
|