Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-555.97 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17C-222.52 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-366.61 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-888.21 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-611.17 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-400.06 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.96 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-145.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-611.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-522.21 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-999.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-522.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72C-271.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60B-077.71 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-471.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.46 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-899.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-222.43 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92D-014.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-790.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-555.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 21A-211.19 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.84 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-888.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-099.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-733.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-411.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23A-151.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-700.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-500.02 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|