Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-266.86 40.000.000 Bình Dương Xe Con 11/11/2023 - 13:30
51K-862.86 185.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/11/2023 - 13:30
99A-681.88 60.000.000 Bắc Ninh Xe Con 11/11/2023 - 13:30
73A-300.66 40.000.000 Quảng Bình Xe Con 11/11/2023 - 10:30
72A-722.66 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 11/11/2023 - 10:30
47A-622.68 65.000.000 Đắk Lắk Xe Con 11/11/2023 - 10:30
29K-069.68 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 11/11/2023 - 10:30
90A-223.68 125.000.000 Hà Nam Xe Con 11/11/2023 - 10:30
43A-797.68 50.000.000 Đà Nẵng Xe Con 11/11/2023 - 10:30
98A-639.68 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 11/11/2023 - 10:30
72A-726.66 90.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 11/11/2023 - 10:30
36A-960.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 11/11/2023 - 10:30
49A-623.68 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 11/11/2023 - 10:30
76A-268.88 70.000.000 Quảng Ngãi Xe Con 11/11/2023 - 10:30
85A-112.68 40.000.000 Ninh Thuận Xe Con 11/11/2023 - 09:15
30K-500.66 155.000.000 Hà Nội Xe Con 11/11/2023 - 09:15
29K-066.88 70.000.000 Hà Nội Xe Tải 11/11/2023 - 09:15
60K-355.66 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/11/2023 - 09:15
88C-266.88 120.000.000 Vĩnh Phúc Xe Tải 11/11/2023 - 09:15
47A-616.86 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 11/11/2023 - 09:15
61K-266.68 250.000.000 Bình Dương Xe Con 11/11/2023 - 09:15
30K-599.86 110.000.000 Hà Nội Xe Con 11/11/2023 - 09:15
72A-735.68 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 11/11/2023 - 09:15
17A-388.66 230.000.000 Thái Bình Xe Con 11/11/2023 - 09:15
30K-595.66 95.000.000 Hà Nội Xe Con 11/11/2023 - 09:15
51K-882.68 95.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/11/2023 - 08:00
88A-615.68 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 11/11/2023 - 08:00
15K-161.66 155.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/11/2023 - 08:00
15K-162.86 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/11/2023 - 08:00
71A-168.88 65.000.000 Bến Tre Xe Con 11/11/2023 - 08:00