Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-080.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37D-050.50 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-846.46 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-380.38 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-057.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-608.08 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-116.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-771.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-629.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-948.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-857.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-409.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-276.76 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-237.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22B-017.17 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-392.92 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-543.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-842.84 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-533.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-217.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73D-009.09 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-404.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-322.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-321.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-715.15 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48C-113.13 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-094.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-414.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-532.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-213.13 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|