Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-451.51 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-629.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-767.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-302.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-057.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-356.35 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-825.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-464.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-670.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-830.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14C-451.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-710.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61C-596.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-276.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-252.52 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-487.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21C-108.10 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 84A-141.14 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-394.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19D-021.21 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29D-583.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-848.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-236.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-824.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-741.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 84B-023.23 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-513.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86A-315.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-349.34 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-111.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |