Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-312.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-313.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-433.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-699.97 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-888.75 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-555.91 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94C-078.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.20 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-555.09 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.85 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-955.57 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64A-211.16 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-222.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-999.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72C-271.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60B-077.71 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.46 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-522.21 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-222.43 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92D-014.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-790.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67C-188.84 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-788.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.97 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-355.51 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-366.61 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-555.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83C-133.35 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-955.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-099.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|