Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-301.01 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-293.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-321.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-601.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-414.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-484.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-242.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-834.34 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-428.42 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-631.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-824.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-508.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 25A-080.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-482.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-975.75 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-904.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-266.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-333.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-057.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-356.35 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 27B-014.01 | - | Điện Biên | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-451.51 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-629.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-767.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-302.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-276.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-825.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-464.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-670.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-830.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |