Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-052.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-302.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-967.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-207.20 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-352.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48B-015.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-488.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-516.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66B-024.24 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-140.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-461.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-975.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-430.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-731.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-723.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-940.40 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-416.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-499.49 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-861.61 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-245.45 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66A-282.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-353.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76A-314.14 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-145.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-262.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-262.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74A-271.71 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88D-018.01 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-791.91 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-546.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|