Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-271.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67C-188.84 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-222.43 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92D-014.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-790.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-355.51 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-366.61 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-555.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83C-133.35 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-955.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-788.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.97 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-145.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-099.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-888.21 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-471.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-566.61 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81C-300.06 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-222.98 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-899.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-922.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-590.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-499.97 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.84 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-511.12 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-137.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-611.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-888.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-188.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14K-032.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|