Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-455.58 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-655.52 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 83A-188.85 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49C-400.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 94A-111.96 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 63A-333.59 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 63A-299.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 20A-888.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38C-244.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70A-555.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-822.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61C-623.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 21A-222.06 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60K-652.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60D-024.44 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60D-022.29 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-499.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47C-388.82 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 86C-211.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-077.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 62A-455.59 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 99C-333.91 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60K-700.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 35A-455.53 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 35A-455.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 43A-964.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-288.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 20A-888.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 21A-222.45 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-400.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |