Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-392.92 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-543.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-842.84 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-533.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-217.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73D-009.09 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-404.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-322.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-321.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-715.15 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48C-113.13 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-276.76 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-094.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-414.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-532.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-213.13 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 90A-290.29 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-543.43 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-871.71 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67B-034.03 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-227.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-265.65 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-021.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-107.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-805.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-549.54 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-774.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36D-031.31 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-912.12 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20C-323.24 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|