Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-137.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-611.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-888.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-188.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14K-032.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62B-033.31 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19C-266.61 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-411.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-560.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23B-011.18 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-822.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-555.60 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-301.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-566.63 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-814.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-911.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-611.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.97 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-082.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-122.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23A-151.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-522.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-700.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-500.02 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28C-111.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-801.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|