Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68B-036.03 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-842.84 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76D-013.13 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-831.31 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-047.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-278.78 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-538.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-364.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-871.71 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-584.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-447.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-308.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79C-223.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78A-211.21 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-540.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-314.14 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-516.51 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-252.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-586.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35B-024.24 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-041.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-444.40 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69B-014.01 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-000.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-070.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-623.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-353.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-708.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-533.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|