Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-477.78 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81A-422.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-744.43 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43C-300.09 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 21A-211.19 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-555.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.20 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-642.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 27A-130.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-699.90 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-400.09 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-466.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14K-022.21 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-583.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 74A-262.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-521.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-888.60 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-755.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-666.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-111.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89C-355.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-533.37 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-011.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92A-444.21 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 17C-222.84 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-944.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-215.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72A-800.06 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 43A-899.90 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63A-300.03 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|