Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-222.06 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-652.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60D-024.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-399.91 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-699.97 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-623.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86C-211.16 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-162.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-400.09 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-822.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83C-133.35 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-211.18 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99A-888.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-111.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89A-555.34 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-924.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35A-477.72 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 98C-388.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72A-855.53 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 49C-399.91 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 94A-111.83 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 21A-222.71 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 26B-022.25 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-755.56 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-955.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20D-035.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-500.07 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 25C-055.56 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-222.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-755.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|