Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-827.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-152.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-912.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-182.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-952.95 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-242.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-614.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-242.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-464.64 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-465.65 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11A-132.13 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 24C-158.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-444.48 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-975.75 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74C-136.36 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-627.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-441.41 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-504.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-333.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11C-082.82 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-356.35 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-140.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 27B-014.01 | - | Điện Biên | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-542.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-250.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-213.13 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-070.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89C-353.53 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-984.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 12A-258.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |