Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-570.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 18B-033.38 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 93C-200.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-300.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-637.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 78A-222.92 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 25C-055.56 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-255.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14K-022.21 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-583.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 74A-262.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-521.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-888.60 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-755.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-666.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-111.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89C-355.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-466.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-011.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92A-444.21 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 17C-222.84 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-533.37 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-944.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-215.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72A-800.06 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-755.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-899.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20D-033.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 83A-180.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 43A-899.90 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|