Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-500.07 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-222.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 81A-477.72 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-555.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-244.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-111.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35A-455.52 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-499.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 90B-015.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.98 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 79A-570.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 18B-033.38 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 26B-022.25 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35C-185.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 78A-222.92 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 25C-055.56 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-255.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 93C-200.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-300.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-637.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-888.60 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-755.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-666.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-111.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89C-355.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-466.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14K-022.21 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-583.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 74A-262.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-521.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|