Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-262.22 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 20A-888.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-744.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17C-222.13 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38A-621.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-733.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-107.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-555.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 76A-333.47 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-299.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-499.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 63A-300.03 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 81C-261.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 83A-180.00 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-092.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 92A-444.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-755.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38A-699.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-455.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38A-611.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 79D-011.15 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 09/12/2024 - 14:15 |
| 86A-333.47 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 89C-354.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17C-222.93 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-699.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-111.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-111.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 92A-433.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43A-954.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36K-055.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |