Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-222.92 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 25C-055.56 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-111.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92A-433.32 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 43A-954.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-300.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-583.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 74A-262.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-888.60 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-755.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92A-444.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 21A-222.30 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72A-800.06 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-022.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 17C-222.93 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-100.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88C-323.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99C-337.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 83A-180.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 24C-165.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35A-484.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 43A-899.90 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63A-300.03 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-755.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89C-355.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-633.37 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 47A-799.91 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-412.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-944.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|