Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-183.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-266.26 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-971.71 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-535.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12A-258.25 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-302.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-464.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-364.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-414.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-940.40 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11A-132.13 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-488.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93D-004.04 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-442.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-278.78 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-445.45 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-708.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-825.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82A-146.46 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-082.82 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-354.54 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-741.41 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-753.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-632.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-108.10 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-523.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 84A-141.14 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-736.73 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-475.75 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-305.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|