Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-311.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 21A-222.93 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38A-699.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-455.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38A-611.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17A-452.22 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 94A-111.62 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-107.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 89C-354.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49C-399.91 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-266.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 94A-111.83 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 86A-333.47 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-699.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-092.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-111.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-111.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 92A-433.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43A-954.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14K-000.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 92A-444.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 21A-222.30 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38A-621.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-733.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99C-337.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-022.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17C-222.93 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-955.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-100.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88C-323.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |