Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-323.79 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-281.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-875.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-537.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-832.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73A-350.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-476.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-443.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-846.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-527.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 85C-083.79 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-305.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-613.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-676.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-277.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-200.79 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-442.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-250.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-151.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-466.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-510.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-079.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-862.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-104.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-275.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-471.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-733.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-109.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26A-238.39 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-483.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |