Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-378.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-906.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-277.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-768.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-480.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-515.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-750.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34C-438.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-482.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19B-027.79 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-601.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-441.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-242.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-760.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-471.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-514.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-873.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-733.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-109.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-814.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73A-350.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-117.79 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-414.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-547.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-275.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-195.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-098.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-712.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-475.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49C-354.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |