Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-080.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-923.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11C-080.80 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-444.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 76A-309.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-538.53 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-570.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-632.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-870.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-465.65 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 24C-158.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-360.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-540.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-441.41 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88C-296.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-464.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67A-325.25 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-252.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-394.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35B-024.24 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29D-583.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-461.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67A-332.33 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-974.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14K-041.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-236.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-308.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-542.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-430.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-808.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |