Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-966.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99A-888.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63B-033.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89A-555.34 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 79D-011.15 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-924.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35A-477.72 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 98C-388.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-000.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30L-811.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14K-022.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20D-035.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92A-444.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-755.56 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-500.07 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-666.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-455.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 47A-788.80 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35A-455.52 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-222.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 81A-477.72 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-555.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-244.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-111.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-499.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 90B-015.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.98 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 79A-570.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 18B-033.38 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 26B-022.25 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|