Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-516.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-008.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-834.34 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-428.42 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19D-021.21 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-594.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-262.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-271.71 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-242.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-827.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-245.45 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-314.14 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-975.75 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 76A-314.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89C-353.53 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-333.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86C-209.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63C-230.30 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-821.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-517.17 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-257.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-765.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-262.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11A-138.13 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-270.27 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-903.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-293.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-470.47 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-584.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-252.52 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |