Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-955.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-100.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-788.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34A-888.76 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 24C-165.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35A-484.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 81C-261.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89C-355.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14A-955.50 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-633.37 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-855.51 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 75A-365.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-333.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-054.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-412.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 21A-222.71 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-944.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 18B-033.32 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-299.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 94A-111.35 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 97C-051.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-695.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 79D-011.12 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37C-588.87 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-266.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36C-555.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 17C-222.56 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20D-032.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-810.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 26A-211.18 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|