Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94A-111.35 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 97C-051.11 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-755.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99A-790.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-810.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26A-211.18 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-000.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-488.83 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36C-566.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-733.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-499.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 18C-177.79 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65C-263.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-350.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36K-222.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-733.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 98C-391.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99A-888.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 63B-033.35 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 89A-555.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 79D-011.15 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-924.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 35A-477.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-800.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-299.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-966.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-000.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-811.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 98C-388.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-755.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |