Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-309.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-590.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-297.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-475.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-858.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-944.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-781.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-723.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-809.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-308.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-760.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-558.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20C-287.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-266.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21B-015.79 | - | Yên Bái | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-570.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73A-358.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25D-007.79 | - | Lai Châu | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-718.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-558.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-548.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-446.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-697.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-676.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-327.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-523.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-405.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76A-336.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-570.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-980.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |