Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-466.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26A-224.39 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34C-408.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-560.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-558.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-854.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-861.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-404.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-921.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-474.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-569.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-289.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-499.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-475.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-832.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20B-032.39 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 74C-136.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-590.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-287.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-571.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-471.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-390.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95A-120.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-258.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-522.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-720.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67A-303.79 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-402.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-105.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 11A-125.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |