Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-499.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-720.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-821.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68A-341.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-202.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-053.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 25C-054.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-471.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79C-230.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 97A-088.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-750.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-307.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-601.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-560.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-672.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-562.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-402.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 11B-011.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-504.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-471.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-705.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-872.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-195.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21C-115.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-478.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-117.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-537.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-812.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71A-212.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14B-052.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|