Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-192.68 |
65.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 88A-608.88 |
90.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 14A-821.68 |
40.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 30K-607.88 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 30K-592.66 |
75.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 77A-282.88 |
40.000.000
|
Bình Định |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 51K-968.66 |
145.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 20A-700.86 |
40.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 51K-895.68 |
65.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 20A-682.86 |
85.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 30K-398.66 |
60.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 73A-311.66 |
40.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 36A-959.68 |
50.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 49A-605.68 |
40.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 15K-189.68 |
105.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 34A-735.68 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 60K-382.88 |
40.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 90A-221.68 |
90.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 38A-552.88 |
40.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 18A-372.68 |
40.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 99A-669.68 |
45.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 51K-933.86 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 88A-633.68 |
65.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 38A-553.86 |
40.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 49C-333.88 |
40.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/11/2023 - 13:30
|
| 15K-175.66 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 37K-233.66 |
65.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 29K-055.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/11/2023 - 13:30
|
| 60K-383.88 |
40.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 15K-176.88 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|