Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-234.88 |
40.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 30K-562.66 |
350.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 79A-488.66 |
50.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 36A-998.68 |
70.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 51K-776.66 |
90.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 81A-362.88 |
40.000.000
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 36A-967.68 |
55.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 51K-969.88 |
75.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 60K-377.88 |
40.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 51K-863.86 |
160.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2023 - 08:30
|
| 60K-382.88 |
40.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 90A-221.68 |
90.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 38A-552.88 |
40.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 30K-398.66 |
60.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 73A-311.66 |
40.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 36A-959.68 |
50.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 49A-605.68 |
40.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 15K-189.68 |
105.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 34A-735.68 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/11/2023 - 15:00
|
| 29K-055.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/11/2023 - 13:30
|
| 60K-383.88 |
40.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 15K-176.88 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 99C-266.88 |
50.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/11/2023 - 13:30
|
| 51K-772.66 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 36K-001.68 |
105.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 18A-372.68 |
40.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 99A-669.68 |
45.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 51K-933.86 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 88A-633.68 |
65.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|
| 38A-553.86 |
40.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/11/2023 - 13:30
|