Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-322.26 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 99C-333.92 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51N-000.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 73A-351.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 60K-700.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30L-666.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 14K-024.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 22D-011.18 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-222.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 74B-018.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-501.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-099.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-100.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 60K-622.21 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 35A-480.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65B-028.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-520.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-500.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36K-111.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-111.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-305.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 86A-333.97 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 78A-222.75 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 86A-333.94 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-555.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34C-439.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 73D-011.15 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-588.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36K-242.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20A-899.97 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|