Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-077.39 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-801.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-730.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-347.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34C-438.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21A-201.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-946.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-563.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 82A-160.39 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-781.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-446.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-472.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-915.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-754.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-546.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-404.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-787.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-208.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-492.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-458.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-521.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-292.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-625.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-295.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12A-249.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-160.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62C-207.39 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 97A-088.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-475.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |