Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-284.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 82A-160.39 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-569.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-289.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71C-128.79 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-837.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-134.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-496.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-347.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20B-032.39 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-522.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-324.79 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-502.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68A-348.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 86A-306.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-348.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-208.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-458.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-521.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-013.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76A-305.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 82A-150.79 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-314.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12A-249.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-231.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-598.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24C-162.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-436.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-183.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |