Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-774.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-484.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62C-218.18 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-173.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95C-093.93 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15C-466.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-262.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-983.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-201.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-515.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-454.45 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-730.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-807.80 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49A-723.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 83C-137.37 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-275.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70A-612.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97D-010.01 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-314.31 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92A-428.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-954.54 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-617.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48D-010.10 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-917.91 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 79C-233.23 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-263.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-752.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-495.95 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-651.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 75A-403.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |