Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-558.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-499.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-782.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-605.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-104.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-872.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-275.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-471.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21B-015.79 | - | Yên Bái | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-902.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-478.79 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-565.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25D-007.79 | - | Lai Châu | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73A-358.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-558.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-569.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-289.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-854.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-946.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-861.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-404.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-921.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-474.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-404.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-590.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-571.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-499.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-475.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-832.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |