Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-297.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-357.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-651.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88C-287.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-196.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-063.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 94C-082.82 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-630.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97C-052.05 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-464.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-774.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-445.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-484.48 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76C-174.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-259.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-703.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-864.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-272.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65D-006.06 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-192.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 22C-118.18 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-057.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-261.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14A-948.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-523.52 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-504.04 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-292.93 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-409.09 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-545.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-772.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |