Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-135.13 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24A-319.19 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63C-228.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-772.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15C-497.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 75A-397.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28A-248.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-538.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86A-334.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-296.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60B-080.08 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-347.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-421.21 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26C-164.16 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-440.40 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-471.71 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-946.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-864.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14A-972.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38C-232.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-659.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-337.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-057.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-065.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-491.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-727.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-807.07 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93B-025.25 | - | Bình Phước | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-436.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-451.51 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |