Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-810.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19C-271.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-075.75 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-317.31 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48A-231.31 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-664.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81A-464.46 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28A-242.42 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-116.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86A-319.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-444.45 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-971.97 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-526.52 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-962.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92C-256.56 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65D-006.06 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-461.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-368.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-409.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12A-254.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-971.71 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-132.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-941.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-512.51 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-475.47 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 84A-144.44 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93C-205.05 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-871.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-864.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 71C-135.13 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |