Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51K-881.68 |
185.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 86A-256.68 |
40.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 17A-393.86 |
60.000.000
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 88A-616.88 |
100.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 99A-656.88 |
250.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 37K-236.86 |
55.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 73A-313.66 |
80.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 86A-268.86 |
160.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 88A-628.68 |
60.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 51K-979.68 |
90.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 30K-569.68 |
205.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 60K-398.88 |
50.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 51K-819.88 |
75.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 30K-505.88 |
115.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 36A-963.68 |
60.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2023 - 10:00
|
| 65A-399.88 |
75.000.000
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 30K-511.88 |
115.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 30K-562.68 |
190.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 68A-287.88 |
40.000.000
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 35A-356.88 |
105.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 51K-883.86 |
150.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 73A-308.88 |
335.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 71A-177.88 |
60.000.000
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 67A-266.88 |
115.000.000
|
An Giang |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 79A-486.68 |
165.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 20A-682.88 |
40.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 98A-633.88 |
100.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 30K-522.66 |
135.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 30K-616.86 |
230.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|
| 15K-182.86 |
45.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2023 - 08:30
|