Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74B-018.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-501.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-099.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-222.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 73A-380.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-444.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88D-022.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.76 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60C-774.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 62A-466.63 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-699.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78C-126.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-444.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86A-332.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36D-033.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 23A-166.67 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92A-422.25 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71A-211.19 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-133.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 76A-333.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-277.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86C-200.02 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-100.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78A-222.97 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.12 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-741.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-500.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-022.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99B-033.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-700.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|