Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-222.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 92A-441.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-955.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 93C-199.93 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-477.72 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93D-011.18 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-611.10 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 11C-088.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-704.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-000.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-222.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-777.45 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 12B-016.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-111.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-500.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22B-016.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-053.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-266.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93B-022.25 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38C-244.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 68A-355.59 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 26A-244.41 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-866.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-666.84 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 28A-266.65 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-999.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-888.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-855.53 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-199.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-899.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|