Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-488.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90B-014.39 | - | Hà Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-708.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-702.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-381.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-381.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-432.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-940.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-342.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-121.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35D-019.39 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24C-155.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-526.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-283.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-005.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26C-161.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-573.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-753.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98B-044.39 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-420.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-414.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-897.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-309.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-817.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-417.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-366.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-150.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17C-207.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-998.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-664.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |