Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-810.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81A-463.63 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-917.91 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-642.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-263.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 23A-148.48 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-276.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-701.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20C-307.07 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-841.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38C-243.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86A-334.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-201.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-380.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-541.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-703.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 74A-260.60 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-878.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-471.71 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-712.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-941.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14C-416.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-275.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-872.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-544.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-050.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-561.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-196.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-063.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 94C-082.82 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |