Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-723.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22C-118.18 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 77A-346.46 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-032.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61C-593.93 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-523.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-095.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65A-487.87 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-418.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72C-230.23 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92C-248.48 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-840.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-560.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-470.70 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-406.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-876.76 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 21A-222.24 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-701.01 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14K-029.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20B-038.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-706.70 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-098.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-932.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-117.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-703.70 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17C-223.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-854.54 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-445.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-557.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 68A-378.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|