Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-901.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 84A-136.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14D-025.79 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-285.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-608.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-370.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-224.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-262.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-782.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99C-321.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67C-185.79 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-458.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-291.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-556.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-348.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-419.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-925.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-164.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-472.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-216.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99C-315.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24C-167.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-752.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-352.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-002.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-271.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-686.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-623.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-740.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72C-228.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |