Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-925.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-601.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-415.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-840.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-561.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-573.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-746.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98B-044.39 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-420.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-309.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-793.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-406.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-437.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-524.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-525.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-910.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-363.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72A-858.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-459.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-312.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-387.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-063.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-843.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-153.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-155.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-209.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-582.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 68A-355.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-503.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-121.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |