Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83D-011.15 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-844.41 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 63C-233.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47D-022.21 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-755.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34C-444.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14K-022.29 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-557.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86A-333.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-888.07 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15C-488.80 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-122.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-222.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 95C-088.81 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-855.53 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-388.87 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-111.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-888.65 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-266.64 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61C-633.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-199.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-444.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 27C-074.44 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-722.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-911.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71A-211.19 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-299.94 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-966.61 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-755.58 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-500.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|