Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-215.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-666.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-666.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 20A-888.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 27C-074.44 | - | Điện Biên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-333.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-966.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 63D-015.55 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34C-444.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15C-488.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66C-188.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-222.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 95C-088.81 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-555.31 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-911.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-182.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-922.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-622.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-755.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38A-700.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-588.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-593.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 78A-222.59 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86A-322.21 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-666.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 62B-033.35 | - | Long An | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-472.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-342.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-888.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-111.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |