Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-299.90 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 90D-011.18 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-000.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34C-442.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-000.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-777.25 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-555.84 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43C-300.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-855.57 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-500.09 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78A-222.31 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-700.04 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 12A-267.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 62C-222.72 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14K-022.29 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86C-211.18 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-577.75 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 24D-011.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-355.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-333.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-111.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-500.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-477.72 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93D-011.18 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-611.10 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 11C-088.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22B-016.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-704.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-000.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|