Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-283.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-005.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-708.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-702.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-753.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98B-044.39 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-420.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-414.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-897.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-309.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-817.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-417.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-366.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-150.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17C-207.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26C-161.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-573.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-664.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-708.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-421.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-413.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66C-182.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-153.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-256.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-155.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-347.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-210.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-697.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25D-008.39 | - | Lai Châu | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-862.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |