Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77D-007.00 | - | Bình Định | Xe tải van | 04/12/2024 - 13:30 |
| 30L-627.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 61K-462.46 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 17A-444.42 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 18C-162.16 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 66A-296.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 49A-759.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 17C-222.24 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 47C-361.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 61K-504.04 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 14C-463.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 94B-015.01 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 04/12/2024 - 13:30 |
| 27A-124.24 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 51L-653.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 29K-444.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 61K-554.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 29K-411.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 47A-751.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 34A-921.92 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 30L-935.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 15C-465.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 13:30 |
| 30M-305.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 17A-462.62 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 48A-241.24 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 15K-346.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 51L-853.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 77A-337.33 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 30M-004.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 19A-738.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |
| 61K-474.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 13:30 |