Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-700.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-399.90 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 17A-498.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-888.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-766.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-000.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-777.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-299.90 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 90D-011.18 | - | Hà Nam | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-000.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34C-442.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12A-267.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70A-555.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43C-300.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-855.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-500.09 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 78A-222.31 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38A-700.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 62C-222.72 | - | Long An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-111.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-500.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14K-022.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86C-211.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-577.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 24D-011.11 | - | Lào Cai | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-355.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89A-555.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-333.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-477.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93D-011.18 | - | Bình Phước | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |