Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-133.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78C-126.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-333.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-444.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 24D-011.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86A-332.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 28A-266.65 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78A-222.97 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.12 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 76A-333.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-855.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-277.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-222.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-899.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-500.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-111.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99B-033.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-700.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-755.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60D-022.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-777.34 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-666.84 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-888.54 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-355.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-333.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-399.90 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-498.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-100.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-000.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34C-442.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|