Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-405.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-509.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92C-247.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-005.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-755.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-783.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-561.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-620.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-804.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-453.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-267.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-803.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-508.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-055.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-991.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-621.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-416.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-573.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-387.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-196.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17D-014.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-843.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97B-018.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-780.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-259.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89B-027.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-272.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-470.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-771.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-143.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|