Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-000.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-900.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-122.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-222.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-799.93 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-855.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-211.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-933.35 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-215.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-388.87 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-111.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-988.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-999.76 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-266.64 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61C-633.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43C-322.29 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99C-333.73 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-333.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-077.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-655.51 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-322.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-111.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-477.71 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-111.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20C-311.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-711.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64C-136.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38D-022.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-344.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89A-544.40 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|