Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-422.25 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 76A-333.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-277.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86C-200.02 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-100.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78A-222.97 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.12 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-022.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-741.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-500.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-777.34 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99B-033.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-700.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-498.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-888.54 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-766.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-399.90 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-555.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-366.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81C-294.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17C-222.73 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.45 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-711.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.96 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-381.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-933.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77C-265.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-922.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-480.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-433.37 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|