Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-366.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17C-222.73 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 72A-844.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 21C-111.96 | - | Yên Bái | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-381.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-933.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-711.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 77C-265.55 | - | Bình Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-922.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-866.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-799.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14C-455.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-300.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34C-440.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-480.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-433.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90A-271.11 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-428.88 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 92A-444.03 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-447.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-266.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-888.10 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-422.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 83D-011.18 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-700.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-260.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-213.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 92A-411.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 24A-321.11 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |