Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-294.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17C-222.73 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.45 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-711.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.96 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-381.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-933.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77C-265.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-922.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-480.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-433.37 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-271.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-866.61 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-799.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14C-455.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-300.02 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34C-440.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92A-444.03 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-428.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-888.10 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-422.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 83D-011.18 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-700.06 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-447.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-266.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-010.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-111.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81C-288.84 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-260.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-333.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|