Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-165.88 65.000.000 Hải Phòng Xe Con 24/10/2023 - 15:30
18A-378.88 40.000.000 Nam Định Xe Con 24/10/2023 - 15:30
88A-638.68 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 24/10/2023 - 15:30
51K-801.88 45.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/10/2023 - 15:30
30K-522.68 70.000.000 Hà Nội Xe Con 24/10/2023 - 15:30
30K-562.88 175.000.000 Hà Nội Xe Con 24/10/2023 - 15:30
70A-478.88 40.000.000 Tây Ninh Xe Con 24/10/2023 - 15:30
35A-348.88 40.000.000 Ninh Bình Xe Con 24/10/2023 - 15:30
30K-607.68 65.000.000 Hà Nội Xe Con 24/10/2023 - 15:30
37K-234.68 40.000.000 Nghệ An Xe Con 24/10/2023 - 15:30
17A-376.68 40.000.000 Thái Bình Xe Con 24/10/2023 - 15:30
98A-656.86 45.000.000 Bắc Giang Xe Con 24/10/2023 - 15:30
36A-966.86 70.000.000 Thanh Hóa Xe Con 24/10/2023 - 15:30
60K-386.68 120.000.000 Đồng Nai Xe Con 24/10/2023 - 15:30
30K-444.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/10/2023 - 15:30
93A-428.88 40.000.000 Bình Phước Xe Con 24/10/2023 - 15:30
51K-924.68 50.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/10/2023 - 15:30
76A-266.68 40.000.000 Quảng Ngãi Xe Con 24/10/2023 - 15:30
37K-238.66 40.000.000 Nghệ An Xe Con 24/10/2023 - 15:30
17A-376.66 40.000.000 Thái Bình Xe Con 24/10/2023 - 15:30
30K-557.88 65.000.000 Hà Nội Xe Con 24/10/2023 - 15:30
51K-826.66 80.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/10/2023 - 15:30
30K-479.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/10/2023 - 15:30
62A-366.86 40.000.000 Long An Xe Con 24/10/2023 - 15:30
30K-446.88 45.000.000 Hà Nội Xe Con 24/10/2023 - 15:30
51K-839.68 65.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/10/2023 - 14:00
14A-818.68 215.000.000 Quảng Ninh Xe Con 24/10/2023 - 14:00
51K-856.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/10/2023 - 14:00
68A-298.88 55.000.000 Kiên Giang Xe Con 24/10/2023 - 14:00
90A-226.68 75.000.000 Hà Nam Xe Con 24/10/2023 - 14:00