Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-353.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-503.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79B-043.79 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-477.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-122.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-240.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-859.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-194.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-278.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-593.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-491.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-357.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-176.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-637.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-090.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-263.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-248.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-627.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-454.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-271.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-213.79 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-746.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-005.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-561.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-267.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-528.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43C-293.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-259.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-910.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61D-022.39 | - | Bình Dương | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |