Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-447.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-266.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-010.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-111.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81C-288.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-260.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-213.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 92A-411.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 24A-321.11 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-555.61 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17C-222.75 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-555.02 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-422.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 75A-391.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 93A-522.21 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-271.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-184.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-522.20 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-000.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-947.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-799.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-888.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-111.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 66A-288.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 77A-333.58 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-600.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-999.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-999.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |