Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-699.97 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64C-134.44 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14C-455.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-781.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-300.02 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-780.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-422.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-666.64 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-943.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-381.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-266.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19D-022.20 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92A-437.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-911.13 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 76D-015.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81C-288.84 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-688.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20C-311.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-522.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51D-999.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-265.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-715.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81C-294.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17A-500.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.51 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-422.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17C-222.73 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.45 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-933.30 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-447.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|