Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-555.02 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64C-136.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38D-022.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-799.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-888.60 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-111.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-477.71 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-111.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20C-311.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-288.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-344.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89A-544.40 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-566.60 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-570.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28D-011.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66A-288.81 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 68A-366.64 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-333.58 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-600.05 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-999.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-877.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79C-233.37 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35A-473.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-444.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-322.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 94A-111.47 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-620.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.97 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72C-266.63 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-733.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|