Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-077.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-406.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99C-310.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-720.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-471.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-224.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-093.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-859.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-330.79 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-306.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-734.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-353.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-332.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-503.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-477.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-122.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-240.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-248.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-194.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-278.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-465.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14K-041.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-491.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-492.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-176.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-090.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-370.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-528.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-454.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-262.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |