Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-255.59 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-888.50 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89A-499.90 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-600.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-433.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 12A-271.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43C-321.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23D-011.13 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-299.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-366.60 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17A-500.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 24A-317.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-277.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-999.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-500.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-855.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-244.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88B-022.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-422.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-622.20 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.51 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-322.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-333.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-077.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-655.51 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64C-136.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38D-022.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-111.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|