Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-888.60 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-111.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-522.20 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66A-288.81 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-333.58 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-600.05 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-999.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-999.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-553.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75D-011.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-733.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28D-011.10 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.97 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-244.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-488.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-922.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-888.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-622.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.16 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 27B-016.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-555.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-555.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-481.11 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-822.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.51 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51E-347.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43C-321.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23D-011.13 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-299.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28A-255.59 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|