Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-366.60 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-288.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-344.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15C-488.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88B-022.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-622.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17C-222.81 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-422.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-933.30 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-711.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 83D-011.18 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 66A-288.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-600.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-077.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-111.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-711.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-122.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 64C-136.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-888.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-733.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99C-333.72 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-477.71 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-566.60 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-570.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-544.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35A-473.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-444.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-700.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-711.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |