Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-555.71 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-933.30 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 72C-266.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88C-322.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 94A-111.47 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-802.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-620.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-733.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-544.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-666.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-866.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14C-411.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-715.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 66C-188.87 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-822.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-178.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-711.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-211.16 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-688.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17C-222.81 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 21A-211.16 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-100.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61C-588.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-877.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-399.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99C-333.72 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-724.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36C-550.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-200.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |