Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-555.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-555.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-481.11 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-822.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 21A-222.51 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51E-347.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 28A-255.59 | - | Hòa Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-888.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-499.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-600.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-433.36 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 12A-271.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43C-321.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 23D-011.13 | - | Hà Giang | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90A-299.93 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-855.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-244.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 77A-366.60 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-122.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17A-500.08 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 24A-317.77 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-277.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-999.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-500.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88B-022.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-422.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-622.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-222.51 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15C-488.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-655.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |